Liên hệ
袋子
dàizi
Túi
Hán việt: đại tí
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Túi
Ví dụ (3)
qǐngzhuāngjìndàizi
Vui lòng cho gạo vào trong túi.
zhè gedàizile
Cái túi này rách rồi.
zhe liào dàizi
Cô ấy xách một cái túi nhựa.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI