Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 大米
HSK1
大米
dàmǐ
Gạo
Hán việt:
thái mễ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 大米
大
【dà】
to, lớn, rộng
米
【mǐ】
gạo, mét (đơn vị đo)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 大米
Luyện tập
Từ ghép (1)
大米饭
dà mǐ fàn
cơm trắng
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Gạo
Ví dụ (3)
dài
袋
zi
子
lǐ
里
zhuāng
装
zhe
着
dà
大
mǐ
米
。
Trong túi đựng
gạo
.
mā
mā
妈
妈
mǎi
买
le
了
shí
十
jīn
斤
dà
大
mǐ
米
。
Mẹ mua mười cân
gạo
.
zhè
这
zhǒng
种
dà
大
mǐ
米
zhǔ
煮
chū
出
lái
来
hěn
很
xiāng
香
。
Loại
gạo
này nấu lên rất thơm.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây