Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
大米 【dàmǐ】
(Phân tích từ 大米)
Nghĩa từ:
Gạo
Hán việt:
thái mễ
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
wǒ
我
mǎi
买
le
了
wǔjīn
五斤
dàmǐ
大米
。
I bought five jin of rice.
Tôi mua năm cân gạo.
wǒ
我
mǎi
买
le
了
wǔgōngjīn
五公斤
dàmǐ
大米
。
I bought 5 kilograms of rice.
Tôi mua 5 ki lô gam gạo.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập