Liên hệ
中国
Zhōngguó
Trung Quốc (nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa).
Hán việt: trung quốc
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Trung Quốc (nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa).
Ví dụ (8)
xiǎngzhōng guó中国lǚyóu
Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
zhōng guó中国hěn
Trung Quốc rất lớn.
huìshuōzhōng guó中国huàma
Bạn có biết nói tiếng Trung Quốc không?
zàizhōng guó中国zhùlesānnián
Tôi đã sống ở Trung Quốc ba năm.
zhōng guó中国càihěnhǎochī
Món ăn Trung Quốc rất ngon.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI