Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
三角 【sānjiǎo】
(Phân tích từ 三角)
Nghĩa từ:
Tam giác
Hán việt:
tam cốc
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
tā
他
gěi
给
le
了
wǒ
我
sānjiǎoqián
三角
钱
He gave me three jiao.
Anh ấy đã đưa cho tôi ba hào.
zhèshì
这是
zhíjiǎosānjiǎoxíng
直角
三角
形
This is a right triangle.
Đây là tam giác vuông.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập