原因
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 原因
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên nhân, lý do (căn nguyên dẫn đến kết quả).
Ví dụ (9)
你能告诉我原因吗?
Bạn có thể nói cho tôi biết lý do không?
失败的原因有很多。
Nguyên nhân thất bại có rất nhiều.
这就是他生气的原因。
Đây chính là lý do khiến anh ấy tức giận.
由于健康原因,他辞职了。
Vì lý do sức khỏe, anh ấy đã từ chức.
我想知道具体的原因。
Tôi muốn biết nguyên nhân cụ thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây