Hán Việt:NGUYÊN NHÂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
厂Hán • chữ 原+泉Chữ Toàn • chữ 原+囗Vi • chữ 因+大Đại • chữ 因
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

原因
nguyên nhân, lý do (căn nguyên dẫn đến kết quả).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nguyên nhân, lý do (căn nguyên dẫn đến kết quả).
ENTiếng Anh:Reason / Cause.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你能告诉我原因吗?
Bạn có thể nói cho tôi biết lý do không?
Can you tell me the reason?
#2
失败的原因有很多。
Nguyên nhân thất bại có rất nhiều.
There are many reasons for failure.
#3
这就是他生气的原因。
Đây chính là lý do khiến anh ấy tức giận.
That is why he is angry.
#4
由于健康原因,他辞职了。
Vì lý do sức khỏe, anh ấy đã từ chức.
He resigned for health reasons.
#5
我想知道具体的原因。
Tôi muốn biết nguyên nhân cụ thể.
I want to know the specific reason.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


