Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 原
原
yuán
Nguyên, gốc; đồng bằng
Hán việt:
nguyên
Nét bút
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
Số nét
10
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 原
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
原来
yuánlái
Trước đây, hóa ra
原因
yuányīn
nguyên nhân, lý do
草原
cǎoyuán
Thảo nguyên
原理
yuánlǐ
Nguyên lý
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Nguyên, gốc; đồng bằng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI