Hán Việt:NGUYÊN••Loại từ:Danh từ
10 nét
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
厂Hán+泉Chữ Toàn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
原
ban đầu, gốc; đồng bằng; tha thứ
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)

泉
Chữ Toàn
Suối / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

原
ban đầu, gốc; đồng bằng; tha thứ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ / động từ
VINghĩa:ban đầu, gốc; đồng bằng; tha thứ
ENTiếng Anh:original; origin; plain; forgive
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你知道他迟到的原因吗?
Bạn có biết nguyên nhân anh ấy đến muộn không?
Do you know why he was late?
#2
原来是你啊,我差点没认出来。
Hóa ra là bạn à, tôi suýt thì không nhận ra.
Oh, it's you — I almost didn't recognize you.
#3
蒙古有很多辽阔的草原。
Mông Cổ có rất nhiều thảo nguyên (đồng cỏ) bao la.
Mongolia has many vast grasslands.
#4
这个计划原本是很完美的。
Kế hoạch này vốn dĩ (nguyên gốc) rất hoàn hảo.
This plan was originally perfect.
#5
青藏高原被称为世界屋脊。
Cao nguyên Thanh Tạng được mệnh danh là nóc nhà của thế giới.
The Qinghai-Tibet Plateau is known as the Roof of the World.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây