摩托
辆
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 摩托
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Xe máy
Ví dụ (3)
他骑摩托去上班。
Anh ấy đi xe máy đi làm.
摩托停在饭厅外面。
Xe máy đỗ bên ngoài phòng ăn.
雨天骑摩托要小心。
Ngày mưa đi xe máy phải cẩn thận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây