Hán Việt:DẪN KHỞI••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
弓Cung • chữ 引+丨Cổn • chữ 引+走Tẩu • chữ 起+己Kỷ • chữ 起
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

引起
gây ra, dẫn đến, thu hút (thường dùng cho sự việc trừu tượng như: sự chú ý, tranh luận, hậu quả, tò mò...).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:gây ra, dẫn đến, thu hút (thường dùng cho sự việc trừu tượng như: sự chú ý, tranh luận, hậu quả, tò mò...).
ENTiếng Anh:To cause / To give rise to / To lead to (usually abstract things like attention, discussion, trouble).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
吸烟会引起很多健康问题。
Hút thuốc sẽ gây ra rất nhiều vấn đề về sức khỏe.
Smoking can cause many health problems.
#2
他的发言引起了大家的热烈讨论。
Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra cuộc thảo luận sôi nổi của mọi người.
His speech sparked a lively discussion among everyone.
#3
这点小事不值得引起争吵。
Chuyện nhỏ này không đáng để gây ra tranh cãi.
Such a trivial matter is not worth causing an argument over.
#4
那个奇怪的声音引起了我的注意。
Âm thanh kỳ lạ đó đã thu hút sự chú ý của tôi.
That strange sound caught my attention.
#5
做事不小心会引起火灾。
Làm việc không cẩn thận sẽ gây ra hỏa hoạn.
Carelessness can cause a fire.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

