保密
HSK6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 保密
Định nghĩa
1
verb / adjective
Nghĩa:giữ bí mật, bảo mật, kín đáo.
Ví dụ (8)
请你放心,我会对这件事绝对保密。
Xin bạn yên tâm, tôi sẽ tuyệt đối giữ bí mật về chuyện này.
所有员工入职前都签署了保密协议。
Tất cả nhân viên trước khi nhận việc đều đã ký thỏa thuận bảo mật.
这是一个涉密的科研项目,需要严格保密。
Đây là một dự án nghiên cứu khoa học có liên quan đến bí mật, cần phải bảo mật nghiêm ngặt.
由于保密工作做得不好,方案被泄露了。
Do công tác bảo mật làm không tốt, phương án đã bị rò rỉ.
为了客户的利益,我们要做好身份保密。
Vì lợi ích của khách hàng, chúng ta phải làm tốt việc bảo mật danh tính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây