Phân tích từ 测验
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho số lần xuất hiện của hành động, hành vi hoặc sự kiện có thể lặp lại.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 次 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一次比赛
một trận đấu / cuộc thi
一次失败
một lần thất bại
一次会议
một cuộc họp
一次挫折
một lần vấp ngã / trở ngại
一次机会
một cơ hội
一次高考
một kỳ thi đại học
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:bài kiểm tra, bài trắc nghiệm, kiểm nghiệm, đo lường.
Ví dụ (8)
老师今天给我们做了一个小测验。
Hôm nay thầy giáo cho chúng tôi làm một bài kiểm tra nhỏ.
通过这次测验,我发现了自己的不足。
Thông qua bài trắc nghiệm này, tôi đã phát hiện ra thiếu sót của bản thân.
这是一项关于性格的心理测验。
Đây là một bài trắc nghiệm tâm lý về tính cách.
这台机器正在接受安全测验。
Cỗ máy này đang được kiểm nghiệm độ an toàn.
测验结果出来了。
Kết quả kiểm tra đã có rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây