Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Giáo trình hán ngữ
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 看书
看书
kànshū
Đọc sách
Hán việt:
khan thư
Lượng từ:
间
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Phân tích từ 看书
书
【shū】
sách, cuốn sách
看
【kàn】
xem, nhìn, đọc, coi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 看书
Luyện tập
Định nghĩa
1
Cụm từ
Nghĩa:
Đọc sách
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Sổ tay
AI