Chi tiết từ vựng

无关 【wúguān】

heart
(Phân tích từ 无关)
Nghĩa từ: Không liên quan
Hán việt: mô loan
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhèshì
这事
wúguān
无关
This matter has nothing to do with you.
Việc này không liên quan đến bạn.
Bình luận