号召
HSK6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 号召
Định nghĩa
1
verb / noun
Nghĩa:kêu gọi, lời kêu gọi, động viên, triệu tập (cộng đồng).
Ví dụ (8)
大家积极响应政府的号召,参加植树造林活动。
Mọi người tích cực hưởng ứng lời kêu gọi của chính phủ, tham gia hoạt động trồng cây gây rừng.
校长号召全体师生向这位英雄学习。
Hiệu trưởng kêu gọi toàn thể giáo viên và học sinh học tập theo người anh hùng này.
他在年轻人中很有号召力。
Ông ấy có sức kêu gọi (sức ảnh hưởng) rất lớn trong giới trẻ.
这是一次关于保护环境的号召。
Đây là một lời kêu gọi về việc bảo vệ môi trường.
为了响应号召,很多人报名做了志愿者。
Để hưởng ứng lời kêu gọi, rất nhiều người đã đăng ký làm tình nguyện viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây