Hán Việt:CẢN KHOÁI••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
走Tẩu • chữ 赶+旱Hạn • chữ 赶+忄Tâm • chữ 快+夬Quái • chữ 快
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

赶快
mau, nhanh, khẩn trương (thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ để thúc giục hành động ngay).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:mau, nhanh, khẩn trương (thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ để thúc giục hành động ngay).
ENTiếng Anh:Right away / Quickly / In a hurry (urging someone to act immediately).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
要迟到了,你赶快起床吧!
Sắp muộn rồi, bạn mau ngủ dậy đi!
You're going to be late—get up quickly!
#2
外面下雨了,我们赶快回家。
Bên ngoài mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.
It’s raining outside; let’s hurry home.
#3
你生病了,赶快去医院看医生。
Bạn ốm rồi, mau đến bệnh viện khám bác sĩ đi.
You’re sick, so hurry to the hospital to see a doctor.
#4
请大家赶快坐好,开会了。
Mời mọi người nhanh chóng ngồi vào chỗ, họp thôi.
Everyone, please sit down quickly; the meeting is starting.
#5
趁着现在没人,我们赶快走。
Tranh thủ lúc bây giờ không có người, chúng ta mau đi thôi.
While there’s no one around, let’s hurry and leave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

