赶
一丨一丨一ノ丶一一丨
10
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Chạy (走) thật nhanh dưới trời nắng hạn (旱 biến thể), vội vã lao về phía trước để đuổi 赶 kịp, bắt cho được.
Thành phần cấu tạo
赶
cố gắng bắt kịp, vội vàng, đuổi kịp
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
旱
Hạn (biến thể)
Khô hạn / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:đuổi theo, vội, tranh thủ (thời gian), cố cho kịp.
Ví dụ (8)
快点走,我们要赶不上公共汽车了。
Đi nhanh lên, chúng ta sắp không bắt kịp xe buýt rồi.
为了赶时间,我只好坐出租车。
Để tranh thủ thời gian (cho kịp giờ), tôi đành phải đi taxi.
他在赶写明天的作业。
Cậu ấy đang vội vàng viết bài tập cho ngày mai.
咱们得赶在下雨之前回家。
Chúng ta phải tranh thủ về nhà trước khi trời mưa.
这里的年轻人很喜欢赶时髦。
Giới trẻ ở đây rất thích chạy theo mốt (thời thượng).
2
Động từ
Nghĩa:đuổi, xua, đánh (xe/ngựa), lùa (vịt/trâu).
Ví dụ (7)
把房间里的苍蝇赶出去。
Đuổi mấy con ruồi trong phòng ra ngoài đi.
因为没交房租,他被房东赶走了。
Vì không nộp tiền nhà, anh ấy bị chủ nhà đuổi đi rồi.
那个农民正在赶牛下地。
Người nông dân kia đang lùa trâu xuống ruộng.
赶鸭子上架。
Bắt vịt lên giá (Thành ngữ: Bắt làm việc quá sức/không thuộc sở trường).
你不应该把他赶出家门。
Bạn không nên đuổi anh ấy ra khỏi nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây