账户
个
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 账户
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội, người dùng).
Ví dụ (8)
我要去银行开一个新账户。
Tôi muốn đến ngân hàng mở một tài khoản mới.
请保管好您的账户密码。
Vui lòng bảo quản kỹ mật khẩu tài khoản của bạn.
钱已经转到你的账户上了。
Tiền đã được chuyển vào tài khoản của bạn rồi.
我的社交媒体账户被盗了。
Tài khoản mạng xã hội của tôi bị đánh cắp (hack) rồi.
您可以登录账户查看订单详情。
Ngài có thể đăng nhập tài khoản để xem chi tiết đơn hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây