公交
gōngjiāo
Giao thông công cộng
Hán việt: công giao
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giao thông công cộng
Ví dụ (3)
měi tiānzuògōngjiāoshàng bān
Mỗi ngày tôi đi xe buýt đi làm.
gōngjiāozhànjiāhěnjìn
Trạm xe buýt rất gần nhà tôi.
zhètiáogōngjiāoxiàn线zhíxué xiào
Tuyến xe buýt này đi thẳng đến trường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây