Hán Việt:TIẾN KHỨ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước • chữ 进+井Tỉnh • chữ 进+土Thổ • chữ 去+厶Tư • chữ 去
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

进去
đi vào (hướng di chuyển xa rời người nói).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ (xu hướng)
VINghĩa:đi vào (hướng di chuyển xa rời người nói).
ENTiếng Anh:To go in, to enter (moving away from the speaker).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
大家都在教室里,你也进去吧。
Mọi người đều ở trong lớp rồi, bạn cũng đi vào (đó) đi.
Everyone is in the classroom, so you should go in too.
#2
里面很危险,不要进去。
Bên trong rất nguy hiểm, đừng đi vào.
It's very dangerous inside, so don't go in.
#3
我们要排队进去。
Chúng ta phải xếp hàng để đi vào.
We need to line up to go in.
#4
门锁着,我们进不去。
Cửa đang khóa, chúng ta không vào được (bổ ngữ khả năng).
The door is locked, so we can't get in.
#5
你看,那只小猫跑进去了。
Bạn nhìn kìa, con mèo nhỏ đó chạy vào trong rồi.
Look, that kitten ran inside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

