凉快
HSK 2-3
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 凉快
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:mát, mát mẻ, dễ chịu (thời tiết).
Ví dụ (6)
秋天到了,天气凉快了。
Mùa thu đến rồi, thời tiết mát mẻ rồi.
这儿很凉快,我们坐一会儿吧。
Chỗ này rất mát, chúng ta ngồi một lát đi.
下了雨以后,比刚才凉快多了。
Sau khi mưa xong, mát hơn ban nãy nhiều.
你应该穿得凉快一点。
Bạn nên mặc mát mẻ một chút (mặc ít/mỏng).
这里有空调,真凉快。
Ở đây có điều hòa, mát thật đấy.
2
Động từ
Nghĩa:hóng mát, làm mát (cơ thể).
Ví dụ (4)
我们去树下凉快凉快。
Chúng ta ra dưới gốc cây hóng mát một chút đi.
太热了,我要去游泳凉快一下。
Nóng quá, tôi phải đi bơi để giải nhiệt (cho mát) một chút.
把窗户打开,让屋里凉快一下。
Mở cửa sổ ra, để trong phòng mát một chút.
哪儿凉快哪儿歇着去。
Chỗ nào mát thì đi chỗ đó mà nghỉ (Câu nói móc: Biến đi cho khuất mắt).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây