打破
HSK1
Động từ
Phân tích từ 打破
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phá vỡ
Ví dụ (3)
他不小心打破了杯子。
Anh ấy bất cẩn làm vỡ cái cốc.
球队打破了学校纪录。
Đội bóng phá kỷ lục của trường.
这句话打破了沉默。
Câu nói này phá vỡ sự im lặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây