具体
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 具体
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:cụ thể, chi tiết, rõ ràng, thực tế (đối lập với trừu tượng).
Ví dụ (8)
你能说得具体一点吗?
Bạn có thể nói cụ thể hơn một chút được không?
我们还没有确定具体的出发时间。
Chúng tôi vẫn chưa xác định thời gian xuất phát cụ thể.
这是一个很具体的计划,非常有可行性。
Đây là một kế hoạch rất chi tiết (cụ thể), có tính khả thi cao.
请结合具体例子进行说明。
Vui lòng kết hợp ví dụ cụ thể để giải thích.
我们要具体问题具体分析。
Chúng ta phải phân tích cụ thể tùy theo vấn đề cụ thể (Tùy cơ ứng biến).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây