Liên hệ
按钮
ànniǔ
Nút bấm
Hán việt: án nữu
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Nút bấm
Ví dụ (3)
qǐngànxiàhóngànniǔ
Vui lòng nhấn nút màu đỏ.
diàn ànniǔhuàile
Nút thang máy hỏng rồi.
zhè geànniǔ chóngzhìxìtǒng
Nút này có thể đặt lại hệ thống.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI