德国
Déguó
nước Đức
Hán việt: đức quốc
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:nước Đức, Cộng hòa Liên bang Đức.
Ví dụ (8)
xiǎngdéguó德国liúxué
Tôi muốn đi du học ở Đức.
déguó德国deqìchēhěnyǒumíng
Ô tô của Đức rất nổi tiếng.
huìshuōdéyǔ
Anh ấy biết nói tiếng Đức.
déguórénhěnshǒushí
Người Đức rất đúng giờ.
déguó德国deshǒudūshìbólín
Thủ đô của nước Đức là Berlin.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI