Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 德
德
dé
Đức hạnh, đạo đức
Hán việt:
đức
Nét bút
ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
Số nét
15
Lượng từ:
道
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 德
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
德语
Déyǔ
tiếng Đức
德国
Déguó
nước Đức
德克萨斯
dékèsàsī
Texas
道德
dàodé
Đạo đức
肯德基
kěndéjī
KFC
德国人
déguórén
Người đức
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Đức hạnh, đạo đức
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI