Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4 (Cảm xúc)
xīngfèn
HSK 4 (Cảm xúc)
phấn khích, hào hứng, hưng phấn (tâm trạng vui vẻ, kích động mạnh).
Hán Việt:HƯNG PHẤN••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
兴Giản thể từ 興 • chữ 兴+大Đại • chữ 奋+田Điền • chữ 奋

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

兴奋
xīngfèn
hứng thú, phấn khích
兴
xīng / xìng • hưng
hưng thịnh
兴
Giản thể từ 興xīng
Hình nhiều tay cùng nâng vật lên (phồn thể)
奋
fèn • phấn
Cố gắng
大
Bộ Đạidà
Lớn (phía trên)
Bộ Đại
田
Bộ Điềntián
Ruộng (phía dưới)
Bộ Điền
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "兴奋" (xīngfèn) mang nghĩa "hứng thú, phấn khích", kết hợp bởi 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh" + 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴). • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:phấn khích, hào hứng, hưng phấn (tâm trạng vui vẻ, kích động mạnh).
ENTiếng Anh:Excited, elated.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,dàjiā大家dōu都hěn很xīngfèn兴奋。
Nghe được tin tốt này, mọi người đều rất phấn khích.
Everyone was very excited to hear the good news.
#2
míngtiān明天yào要qù去lǚyóu旅游le了,wǒ我xīngfèn兴奋de得shuì睡bù不zhe着jué觉。
Ngày mai đi du lịch rồi, tôi hào hứng đến mức không ngủ được.
We're going on a trip tomorrow, and I'm so excited that I can't sleep.
#3
jiàndào见到ǒuxiàng偶像shí时,tā她xiǎnde显得yìcháng异常xīngfèn兴奋。
Khi gặp thần tượng, cô ấy tỏ ra vô cùng phấn khích.
When she saw her idol, she looked exceptionally excited.
#4
zhè这chǎng场zúqiúsài足球赛ràng让rén人kàn看de得hěn很xīngfèn兴奋。
Trận bóng đá này khiến người xem rất hào hứng.
This football match is very exciting to watch.
#5
guòdù过度xīngfèn兴奋duì对xīnzàng心脏bù不hǎo好。
Phấn khích (kích động) quá độ không tốt cho tim.
Excessive excitement is bad for the heart.
2
Động từ (sinh lý)
VINghĩa:hưng phấn, kích thích (trạng thái sinh lý/thần kinh).
ENTiếng Anh:To be stimulated (biological/physiological).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
kāfēi咖啡yīn因néng能ràng让dànǎo大脑xīngfèn兴奋。
Caffeine có thể làm đại não hưng phấn (tỉnh táo, kích thích).
Caffeine can stimulate the brain.
#2
yǒuxiē有些yàowù药物huì会dǎozhì导致shénjīngxìtǒng神经系统xīngfèn兴奋。
Một số loại thuốc có thể dẫn đến sự hưng phấn của hệ thần kinh.
Some drugs can stimulate the nervous system.
#3
yùndòngyuán运动员yánjìn严禁shǐyòng使用xīngfènjì兴奋剂。
Vận động viên bị nghiêm cấm sử dụng chất kích thích (doping).
Athletes are strictly forbidden from using stimulants.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây