Hán Việt:HƯNG PHẤN••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
兴Giản thể từ 興 • chữ 兴+大Đại • chữ 奋+田Điền • chữ 奋
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

兴奋
phấn khích, hào hứng, hưng phấn (tâm trạng vui vẻ, kích động mạnh).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:phấn khích, hào hứng, hưng phấn (tâm trạng vui vẻ, kích động mạnh).
ENTiếng Anh:Excited, elated.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到这个好消息,大家都很兴奋。
Nghe được tin tốt này, mọi người đều rất phấn khích.
Everyone was very excited to hear the good news.
#2
明天要去旅游了,我兴奋得睡不着觉。
Ngày mai đi du lịch rồi, tôi hào hứng đến mức không ngủ được.
We're going on a trip tomorrow, and I'm so excited that I can't sleep.
#3
见到偶像时,她显得异常兴奋。
Khi gặp thần tượng, cô ấy tỏ ra vô cùng phấn khích.
When she saw her idol, she looked exceptionally excited.
#4
这场足球赛让人看得很兴奋。
Trận bóng đá này khiến người xem rất hào hứng.
This football match is very exciting to watch.
#5
过度兴奋对心脏不好。
Phấn khích (kích động) quá độ không tốt cho tim.
Excessive excitement is bad for the heart.
2
Động từ (sinh lý)
VINghĩa:hưng phấn, kích thích (trạng thái sinh lý/thần kinh).
ENTiếng Anh:To be stimulated (biological/physiological).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
咖啡因能让大脑兴奋。
Caffeine có thể làm đại não hưng phấn (tỉnh táo, kích thích).
Caffeine can stimulate the brain.
#2
有些药物会导致神经系统兴奋。
Một số loại thuốc có thể dẫn đến sự hưng phấn của hệ thần kinh.
Some drugs can stimulate the nervous system.
#3
运动员严禁使用兴奋剂。
Vận động viên bị nghiêm cấm sử dụng chất kích thích (doping).
Athletes are strictly forbidden from using stimulants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

