流动
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 流动
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Dòng chảy
Ví dụ (3)
河水缓缓流动。
Nước sông chảy chậm rãi.
空气在房间里流动。
Không khí lưu thông trong phòng.
城市人口不断流动。
Dân cư thành phố không ngừng dịch chuyển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây