Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 流动
流动
liúdòng
Dòng chảy
Hán việt:
lưu động
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 流动
动
【dòng】
di chuyển, hoạt động
流
【liú】
chảy, đổ, trôi, lan truyền
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 流动
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Dòng chảy
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI