血型
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 血型
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nhóm máu
Ví dụ (3)
你知道自己的血型吗?
Bạn biết nhóm máu của mình không?
医院需要记录病人的血型。
Bệnh viện cần ghi lại nhóm máu của bệnh nhân.
不同血型不能随便输血。
Các nhóm máu khác nhau không thể truyền máu tùy tiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây