Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
xiàlái
HSK 3
xuống, đi xuống (đây) - động từ chỉ hướng di chuyển từ cao xuống thấp, hướng về phía người nói.
Hán Việt:HẠ LAI••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+卜Bốc+木Mộc

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

下来
xiàlái
xuống, đi xuống, lấy xuống
下
xià • hạ
sau
一
Bộ Nhấtyī
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốcbǔ
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)mù
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
Bộ Mộc (biến thể)
一
Bộ Nhấtyī
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
Mẹo nhớ nhanh:

Di chuyển từ vị trí cao hướng xuống bên dưới mặt phẳng (下: hạ - nét sổ chỉ xuống dưới nét ngang 一) và tiến dần về phía người đang đứng đợi (来: lai - đi tới) chính là động tác "xuống, đi xuống, lấy xuống" (下来).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ xu hướng
VINghĩa:xuống, đi xuống (đây) - động từ chỉ hướng di chuyển từ cao xuống thấp, hướng về phía người nói.
ENTiếng Anh:To come down (descend towards the speaker).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
nǐ你kuài快xiàlái下来,wǒ我zài在lóuxià楼下děng等nǐ你。
Bạn mau xuống đây đi, tôi đang đợi bạn dưới lầu.
Come down quickly; I'll wait for you downstairs.
#2
māo猫cóng从shù树shàng上tiào跳xiàlái下来le了。
Con mèo đã nhảy từ trên cây xuống (phía người nói).
The cat jumped down from the tree.
#3
qǐng请dàjiā大家cóng从chē车shàng上xiàlái下来。
Mời mọi người xuống xe (người nói đang ở dưới đất).
Please get off the vehicle, everyone.
#4
yǎnlèi眼泪liú流xiàlái下来le了。
Nước mắt chảy xuống rồi.
Tears streamed down.
2
Bổ ngữ kết quả (thay, đổi, trạng, thái, detachment)
VINghĩa:lại, xuống, ra (Bổ ngữ xu hướng kép: chỉ sự thay đổi trạng thái từ động sang tĩnh, từ mạnh sang yếu, hoặc tách rời/cố định lại).
ENTiếng Anh:Indicating change from moving to still, strong to weak, or detachment/fixation.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tiānhēi天黑xiàlái下来le了。
Trời tối dần rồi (tối lại, sầm lại).
It got dark.
#2
dàjiā大家qǐng请ānjìng安静xiàlái下来。
Mọi người hãy yên lặng lại nào.
Everyone, please calm down and be quiet.
#3
qǐng请bǎ把zhè这gè个diànhuàhàomǎ电话号码jì记xiàlái下来。
Xin hãy ghi lại số điện thoại này (cố định thông tin lên giấy).
Please write down this phone number.
#4
xiān先bǎ把yīfu衣服tuō脱xiàlái下来。
Cởi quần áo ra trước đã (tách rời khỏi cơ thể).
Take off your clothes first.
#5
wǒmen我们yào要bǎ把zhè这zhǒng种jīngshén精神jiānchí坚持xiàlái下来。
Chúng ta phải kiên trì giữ vững tinh thần này (kéo dài từ quá khứ đến hiện tại).
We must carry on this spirit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây