下来
滴
HSK1
Động từ
Phân tích từ 下来
Định nghĩa
1
directional verb
Nghĩa:xuống, đi xuống (đây) - động từ chỉ hướng di chuyển từ cao xuống thấp, hướng về phía người nói.
Ví dụ (4)
你快下来,我在楼下等你。
Bạn mau xuống đây đi, tôi đang đợi bạn dưới lầu.
猫从树上跳下来了。
Con mèo đã nhảy từ trên cây xuống (phía người nói).
请大家从车上下来。
Mời mọi người xuống xe (người nói đang ở dưới đất).
眼泪流下来了。
Nước mắt chảy xuống rồi.
2
result complement (state change/detachment)
Nghĩa:lại, xuống, ra (Bổ ngữ xu hướng kép: chỉ sự thay đổi trạng thái từ động sang tĩnh, từ mạnh sang yếu, hoặc tách rời/cố định lại).
Ví dụ (8)
天黑下来了。
Trời tối dần rồi (tối lại/sầm lại).
大家请安静下来。
Mọi người hãy yên lặng nào (trạng thái từ ồn ào -> yên tĩnh).
请把这个电话号码记下来。
Xin hãy ghi lại số điện thoại này (cố định thông tin lên giấy).
先把衣服脱下来。
Cởi quần áo ra trước đã (tách rời khỏi cơ thể).
我们要把这种精神坚持下来。
Chúng ta phải kiên trì giữ vững tinh thần này (kéo dài từ quá khứ đến hiện tại).