监控
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Giám sát
Ví dụ (3)
门口的监控拍下了整个过程。
Camera giám sát ở cửa đã ghi lại toàn bộ quá trình.
保安正在查看监控。
Bảo vệ đang xem camera giám sát.
这栋楼装了新的监控。
Tòa nhà này đã lắp hệ thống giám sát mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây