Hán Việt:KHỐNG••Loại từ:Động từ
11 nét
一丨一丶丶フノ丶一丨一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+空Chữ Không
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
控
kiểm soát, cáo buộc
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

控
kiểm soát, cáo buộc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:kiểm soát, cáo buộc
ENTiếng Anh:control, manage, accuse, charge
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
警察迅速控制了局势。
Cảnh sát đã nhanh chóng kiểm soát tình hình.
The police quickly brought the situation under control.
#2
他被指控犯有诈骗罪。
Anh ta bị cáo buộc phạm tội lừa đảo.
He was accused of fraud.
#3
找不到电视的遥控器了。
Không tìm thấy điều khiển từ xa của tivi rồi.
I can't find the TV remote control.
#4
受害者决定向法院控告他。
Nạn nhân quyết định cáo buộc anh ta trước tòa án.
The victim decided to sue him in court.
#5
室内温度由电脑自动控制。
Nhiệt độ trong phòng được máy tính tự động kiểm soát.
The indoor temperature is automatically controlled by a computer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây