Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
kòng
HSK 4
kiểm soát, cáo buộc
Hán Việt:KHỐNG••Loại từ:Động từ
11 nét
一丨一丶丶フノ丶一丨一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+空Chữ Không

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

控
kòng
kiểm soát, cáo buộc
扌
Bộ Thủ (gảy)shǒu
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
Bộ Thủ (gảy)
空
Chữ Khôngkōng
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:kiểm soát, cáo buộc
ENTiếng Anh:control, manage, accuse, charge
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
jǐngchá警察xùnsù迅速kòngzhì控制le了júshì局势。
Cảnh sát đã nhanh chóng kiểm soát tình hình.
The police quickly brought the situation under control.
#2
tā他bèi被zhǐkòng指控fàn犯yǒu有zhàpiànzuì诈骗罪。
Anh ta bị cáo buộc phạm tội lừa đảo.
He was accused of fraud.
#3
zhǎo找bú不dào到diànshì电视de的yáokòngqì遥控器le了。
Không tìm thấy điều khiển từ xa của tivi rồi.
I can't find the TV remote control.
#4
shòuhàizhě受害者juédìng决定xiàng向fǎyuàn法院kònggào控告tā他。
Nạn nhân quyết định cáo buộc anh ta trước tòa án.
The victim decided to sue him in court.
#5
shìnèi室内wēndù温度yóu由diànnǎo电脑zìdòng自动kòngzhì控制。
Nhiệt độ trong phòng được máy tính tự động kiểm soát.
The indoor temperature is automatically controlled by a computer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây