监
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
10
座
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ / danh từ (đọc 'jiān / jiàn')
Nghĩa:giám sát; nhà giam; thái giám trong nghĩa cổ
Ví dụ (5)
我们需要监督这个项目的进展。
Chúng tôi cần giám sát tiến độ của dự án này.
那个罪犯被送进了监狱。
Tên tội phạm đó đã bị đưa vào nhà tù.
整个大楼都有视频监控。
Toàn bộ tòa nhà đều có hệ thống video giám sát.
警察正在监视嫌疑人的活动。
Cảnh sát đang giám sát các hoạt động của kẻ tình nghi.
家属探监的时间只有半个小时。
Thời gian người nhà vào tù thăm nuôi chỉ có nửa tiếng.
2
danh từ (đọc 'jiān / jiàn')
Nghĩa:thái giám, chức quan giám sát thời xưa (đọc jiàn)
Ví dụ (3)
太监是古代宫廷中的人物。
Thái giám là nhân vật trong cung đình cổ.
国子监是古代学校机构。
Quốc Tử Giám là cơ quan trường học thời cổ.
“监”在“太监”里读jiàn。
Chữ 监 trong 太监 đọc là jiàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây