Liên hệ
录像
lùxiàng
Ghi hình
Hán việt: lục tương
段, 盘
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Ghi hình
Ví dụ (3)
jǐngfāngdiàolejiānkòngxiàng
Cảnh sát đã trích xuất video giám sát.
 sàixiànggěipéngyǒu
Anh ấy gửi video trận đấu cho bạn.
qǐngbǎo cúnzhèduànxiàng
Vui lòng lưu đoạn video này.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI