Hán Việt:LỤC••Loại từ:Danh từ
8 nét
フ一一丨丶一ノ丶
录Giản thể từ 錄
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
录
ghi chép, danh sách
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
Hình ảnh minh họa

录
ghi chép, danh sách
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:ghi chép, danh sách
ENTiếng Anh:To record; record/list.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把会议记录发给我。
Vui lòng gửi biên bản (ghi chép) cuộc họp cho tôi.
Please send me the meeting minutes.
#2
这本书的目录在第一页。
Mục lục (danh sách) của cuốn sách này nằm ở trang đầu tiên.
The table of contents of this book is on the first page.
#3
记者录下了他们的对话。
Phóng viên đã ghi lại (ghi âm) cuộc trò chuyện của họ.
The reporter recorded their conversation.
#4
他被北京大学录取了。
Anh ấy đã được Đại học Bắc Kinh trúng tuyển (ghi danh vào danh sách).
He was admitted to Peking University.
#5
详细的数据请参考附录。
Để biết dữ liệu chi tiết, vui lòng tham khảo phần phụ lục (danh sách đính kèm).
Please refer to the appendix for detailed data.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây