Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
lù
HSK 3
ghi chép, danh sách
Hán Việt:LỤC••Loại từ:Danh từ
8 nét
フ一一丨丶一ノ丶
录Giản thể từ 錄

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

录
lù
ghi chép, danh sách
录
Giản thể từ 錄lù
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:ghi chép, danh sách
ENTiếng Anh:To record; record/list.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
qǐng请bǎ把huìyì会议jìlù记录fāgěi发给wǒ我。
Vui lòng gửi biên bản (ghi chép) cuộc họp cho tôi.
Please send me the meeting minutes.
#2
zhè这běn本shū书de的mùlù目录zài在dìyī第一yè页。
Mục lục (danh sách) của cuốn sách này nằm ở trang đầu tiên.
The table of contents of this book is on the first page.
#3
jìzhě记者lùxià录下le了tāmen他们de的duìhuà对话。
Phóng viên đã ghi lại (ghi âm) cuộc trò chuyện của họ.
The reporter recorded their conversation.
#4
tā他bèi被běijīngdàxué北京大学lùqǔ录取le了。
Anh ấy đã được Đại học Bắc Kinh trúng tuyển (ghi danh vào danh sách).
He was admitted to Peking University.
#5
xiángxì详细de的shùjù数据qǐng请cānkǎo参考fùlù附录。
Để biết dữ liệu chi tiết, vui lòng tham khảo phần phụ lục (danh sách đính kèm).
Please refer to the appendix for detailed data.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây