暴雨
场, 阵
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 暴雨
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Mưa lớn
Ví dụ (3)
昨晚下了一场暴雨。
Tối qua có một trận mưa lớn.
暴雨导致道路积水。
Mưa lớn khiến đường bị ngập nước.
暴雨来临前,大家赶紧回家。
Trước khi mưa lớn kéo đến, mọi người vội về nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây