抽
一丨一丨フ一丨一
8
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Tay (扌) rút ra từ (由) bên trong, kéo khói thuốc vào miệng, hành động hút 抽 thuốc lá.
Thành phần cấu tạo
抽
hút thuốc lá
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
由
Do
Từ, do / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:rút, trích ra, lấy ra (từ một tổng thể), bơm (nước), hút (máu).
Ví dụ (7)
我想去医院抽血检查。
Tôi muốn đến bệnh viện rút máu kiểm tra.
你能抽点时间帮我吗?
Bạn có thể trích (bớt) chút thời gian giúp tôi không?
他在抽屉里找东西。
Anh ấy đang tìm đồ trong ngăn kéo (hộc tủ - cái để rút ra rút vào).
我们来抽签决定谁先走。
Chúng ta hãy rút thăm để quyết định xem ai đi trước.
这台水泵能从井里抽水。
Cái máy bơm này có thể bơm (hút) nước từ dưới giếng lên.
2
Động từ
Nghĩa:hút (thuốc lá).
Ví dụ (3)
这儿禁止抽烟。
Ở đây cấm hút thuốc.
他每天都要抽一包烟。
Anh ấy ngày nào cũng phải hút một bao thuốc.
少抽点烟吧,对肺不好。
Hút ít thuốc thôi, không tốt cho phổi.
3
Động từ
Nghĩa:quất, roi, đánh / co rút (cơ bắp).
Ví dụ (3)
他用鞭子抽打那匹马。
Hắn dùng roi quất con ngựa đó.
我的腿抽筋了,好疼!
Chân tôi bị chuột rút (co gân) rồi, đau quá!
你要是不听话,我就抽你。
Nếu mày không nghe lời thì tao đánh (quất) mày đấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây