Hán Việt:BÌ••Loại từ:danh từ / bộ thủ
5 nét
フノ丨フ丶
皮Bì
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
皮
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú
Hình ảnh minh họa

皮
da, vỏ; bộ bì.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:da, vỏ; bộ bì.
ENTiếng Anh:Skin, hide; skin radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他买了一双新皮鞋。
Anh ấy đã mua một đôi giày da mới.
He bought a new pair of leather shoes.
#2
冬天我的皮肤很干。
Mùa đông da của tôi rất khô.
My skin gets very dry in winter.
#3
这件外套是真牛皮做的。
Chiếc áo khoác này được làm bằng da bò thật.
This coat is made of genuine cowhide.
#4
沙发上的皮破了一块。
Lớp da trên ghế sô pha bị rách một mảng.
A piece of the sofa's upholstery is torn.
#5
吃苹果之前要削皮。
Mẹ đang gọt vỏ táo.
You should peel the apple before eating it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây