笑声
xiàoshēng
Tiếng cười
Hán việt: tiếu thanh
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiếng cười
Ví dụ (3)
jiào shìchuánláixiàoshēng
Trong lớp học vang lên tiếng cười.
hái zimendexiàoshēnghěnxiǎng liàng
Tiếng cười của bọn trẻ rất vang.
huìshàngdào chùdōushìxiàoshēng
Trong buổi tụ họp đâu đâu cũng có tiếng cười.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây