完美
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 完美
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:hoàn mỹ, hoàn hảo, tuyệt vời, không tì vết.
Ví dụ (8)
世界上没有完美的人。
Trên thế giới không có ai là hoàn hảo cả.
这是一个完美的计划,几乎没有漏洞。
Đây là một kế hoạch hoàn hảo, hầu như không có lỗ hổng.
她的演出非常完美,赢得了全场掌声。
Màn trình diễn của cô ấy vô cùng hoàn mỹ, giành được tràng pháo tay của cả hội trường.
这幅画结合了光与影,简直是完美的杰作。
Bức tranh này kết hợp giữa ánh sáng và bóng tối, quả thực là một kiệt tác hoàn hảo.
追求完美有时候会让人感到很累。
Theo đuổi sự hoàn hảo đôi khi sẽ khiến người ta cảm thấy rất mệt mỏi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây