Hán Việt:HOÀN••Loại từ:Động từ
7 nét
丶丶フ一一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+元Nguyên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
完
hoàn thành, xong
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)

元
Nguyên
Đầu tiên, nguyên vẹn / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

完
xong, hết, hoàn thành (thường đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ / bổ ngữ kết quả
VINghĩa:xong, hết, hoàn thành (thường đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả).
ENTiếng Anh:To finish, to complete, to be done.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我吃完了。
Tôi ăn xong rồi.
I've finished eating.
#2
你看完这本书了吗?
Bạn đọc xong cuốn sách này chưa?
Have you finished reading this book?
#3
电影演完了。
Phim chiếu xong (hết) rồi.
The movie is over.
#4
话说完了吗?
Nói hết chuyện chưa?
Have you finished speaking?
#5
这里的票已经卖完了。
Vé ở đây đã bán hết rồi.
The tickets here are already sold out.
2
Động từ (thành ngữ)
VINghĩa:toang rồi, xong đời, hỏng bét (biểu thị sự thất vọng/hỏng việc).
ENTiếng Anh:To be finished, to be doomed, to be screwed.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
完了,我忘了带钱包。
Toang rồi (Xong rồi), tôi quên mang ví tiền.
Oh no, I forgot to bring my wallet.
#2
如果被发现,我们就完了。
Nếu bị phát hiện thì chúng ta xong đời rồi.
If we're found out, we're done for.
#3
一切都完了。
Mọi thứ tiêu tan hết rồi (hỏng hết rồi).
Everything is over.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây