Kiểm tra tổng hợp

13 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
2Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Các bạn quen nhau bao lâu rồi?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
3Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '朋友' (Bạn bè)

4Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
5Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Anh ấy là người Trung Quốc.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

这是你的朋友吗?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Điền từ vào chỗ trống

他是_______人?

8Phản xạ

他叫什么名字?

9Dịch nghĩa

是的,他是我的好朋友。

10Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe

11Đúng/Sai

Hình ảnh này mô tả đúng cụm từ '喝咖啡' .

Hình ảnh này mô tả đúng cụm từ '喝咖啡' (Uống cà phê).
12Nghe và chọn hình

Nghe và chọn hình ảnh mô tả hoạt động được nhắc đến

13Nghe và trả lời

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp