Kiểm tra tổng hợp
0%
1Nghe và chọn hình
Nghe và chọn hình ảnh mô tả hoạt động được nhắc đến
2Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
3Điền từ vào chỗ trống
他是_______人?
4Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
这是你的朋友吗?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
5Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Anh ấy là người Trung Quốc.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '朋友' (Bạn bè)
7Dịch nghĩa
是的,他是我的好朋友。
8Đúng/Sai
Hình ảnh này mô tả đúng cụm từ '喝咖啡' .

9Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
10Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe
11Nghe và trả lời
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp
12Phản xạ
他叫什么名字?
13Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Các bạn quen nhau bao lâu rồi?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn: