Kiểm tra tổng hợp

14 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Dịch nghĩa

我穿了厚外套、围巾和手套。

2Điền từ vào chỗ trống

保持全身_______真的很有重要。

3Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
4Dịch nghĩa

那可以戴手套或者使用暖手宝。

5Đúng/Sai

Hình ảnh này mô tả đúng vật dụng '手套' .

Hình ảnh này mô tả đúng vật dụng '手套' (Găng tay).
6Phản xạ

你穿了什么呢?

7Nghe và trả lời

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng

8Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe

9Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '暖和' (Ấm áp)

10Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

大家一起注意保暖。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
11Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

最近天气真冷啊。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
12Nghe và chọn hình

Nghe và chọn hình ảnh mô tả đúng phương pháp giữ ấm được nhắc đến

13Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
14Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

喉咙有点不舒服。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn: