Kiểm tra tổng hợp

16 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
2Dịch nghĩa

真的没有时间休息。

3Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
4Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

我最近有点感冒。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
5Nghe và chọn hình

Nghe và chọn hình ảnh mô tả đúng cảm giác của nhân vật

6Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

会影响工作效率和身体健康。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
8Điền từ vào chỗ trống

老板应该能_______。

9Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe

10Nghe và trả lời

Nghe câu nói và chọn câu trả lời phù hợp

11Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Tôi lo lắng xin nghỉ sẽ ảnh hưởng tiến độ.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
12Đúng/Sai

Hình ảnh này mô tả đúng hành động '看医生' .

Hình ảnh này mô tả đúng hành động '看医生' (Đi khám bác sĩ).
13Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Sức khỏe là quan trọng nhất.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
14Phản xạ

感冒了?

15Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '糟糕' (Tồi tệ/Hỏng bét)

16Dịch nghĩa

老板催得很紧。