Kiểm tra tổng hợp
0%
1Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
2Nghe và trả lời
Nghe câu nói và chọn câu trả lời phù hợp
3Dịch nghĩa
老板催得很紧。
4Phản xạ
感冒了?
5Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '糟糕' (Tồi tệ/Hỏng bét)
6Dịch nghĩa
真的没有时间休息。
7Đúng/Sai
Hình ảnh này mô tả đúng hành động '看医生' .

8Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
会影响工作效率和身体健康。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
9Điền từ vào chỗ trống
老板应该能_______。
10Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Tôi lo lắng xin nghỉ sẽ ảnh hưởng tiến độ.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
11Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
12Nghe và chọn hình
Nghe và chọn hình ảnh mô tả đúng cảm giác của nhân vật
13Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
我最近有点感冒。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
14Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Sức khỏe là quan trọng nhất.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
15Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
16Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe