Kiểm tra tổng hợp

15 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Dịch nghĩa

但是价格有点贵。

2Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '促销' (Khuyến mại/Xúc tiến)

3Nghe và trả lời

Nghe câu nói và chọn câu trả lời phù hợp nhất

4Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Như vậy mua được đồ sẽ thực dụng hơn.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
5Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
6Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Tôi thường xuyên đợi trên mạng.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Phản xạ

你打算什么时候买?

8Nghe và chọn hình

Nghe và chọn logo thương hiệu được nhắc đến

9Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
10Nghe và chọn hình

Nghe và chọn hình ảnh mô tả đúng vật dụng mà nhân vật muốn mua để đi học

11Đúng/Sai

Hình ảnh này mô tả đúng hành động '查看评价' .

Hình ảnh này mô tả đúng hành động '查看评价' (Xem đánh giá).
12Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

促销期间购买,通常还能享受更长的保修服务。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
13Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

最近我在考虑买一台新手机。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
14Điền từ vào chỗ trống

这样可以减少买到_______的风险。

15Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe