Kiểm tra tổng hợp
0%
1Dịch nghĩa
但是价格有点贵。
2Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
最近我在考虑买一台新手机。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
3Phản xạ
你打算什么时候买?
4Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Như vậy mua được đồ sẽ thực dụng hơn.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
5Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe
6Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '促销' (Khuyến mại/Xúc tiến)
8Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
9Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Tôi thường xuyên đợi trên mạng.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
10Nghe và trả lời
Nghe câu nói và chọn câu trả lời phù hợp nhất
11Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
促销期间购买,通常还能享受更长的保修服务。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
12Nghe và chọn hình
Nghe và chọn logo thương hiệu được nhắc đến
13Điền từ vào chỗ trống
这样可以减少买到_______的风险。
14Nghe và chọn hình
Nghe và chọn hình ảnh mô tả đúng vật dụng mà nhân vật muốn mua để đi học
15Đúng/Sai
Hình ảnh này mô tả đúng hành động '查看评价' .
