Kiểm tra tổng hợp

15 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Dịch nghĩa

请出示您的护照和机票。

2Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

我要办理去上海的登机手续。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
3Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

登机口在B12,登机时间是下午2点。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
4Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
5Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Bây giờ cân lại hành lý một chút.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Chiếc vali to này cần ký gửi.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe

8Điền từ vào chỗ trống

随身行李不能_______7公斤。

9Nghe và trả lời

Nghe tình huống và chọn câu phản hồi đúng của hành khách

10Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
11Đúng/Sai

Hình ảnh này mô tả đúng '登机牌' .

Hình ảnh này mô tả đúng '登机牌' (Thẻ lên máy bay).
12Nghe và chọn hình

Nghe và chọn vật phẩm mà hành khách lấy ra khỏi hành lý

13Dịch nghĩa

您也可以选择支付超重行李费。

14Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '行李' (Hành lý)

15Phản xạ

您需要我们帮您寄存或邮寄吗?