Kiểm tra tổng hợp
0%
1Dịch nghĩa
请出示您的护照和机票。
2Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
我要办理去上海的登机手续。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
3Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
登机口在B12,登机时间是下午2点。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
4Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
5Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Bây giờ cân lại hành lý một chút.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Chiếc vali to này cần ký gửi.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe
8Điền từ vào chỗ trống
随身行李不能_______7公斤。
9Nghe và trả lời
Nghe tình huống và chọn câu phản hồi đúng của hành khách
10Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
11Đúng/Sai
Hình ảnh này mô tả đúng '登机牌' .

12Nghe và chọn hình
Nghe và chọn vật phẩm mà hành khách lấy ra khỏi hành lý
13Dịch nghĩa
您也可以选择支付超重行李费。
14Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '行李' (Hành lý)
15Phản xạ
您需要我们帮您寄存或邮寄吗?