Kiểm tra tổng hợp
0%
1Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '预约' (Đặt trước/Hẹn trước)
2Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
你怎么了?脸色不太好。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
3Phản xạ
要不要去医院看看?
4Nghe và trả lời
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng về thời gian
5Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
7Dịch nghĩa
我陪你一起去医院。
8Nghe và trả lời
Nghe và chọn hành động tiếp theo của nhân vật
9Dịch nghĩa
我头有点疼,可能发烧了。
10Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
朋友之间应该互相照顾。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
11Đúng/Sai
Hình ảnh này mô tả đúng trạng thái '头疼' .

12Điền từ vào chỗ trống
真不好意思,_______你时间了。
13Nghe và chọn hình
Nghe và chọn hình ảnh phương tiện di chuyển được nhắc đến
14Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
我帮你叫一辆出租车吧。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
15Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
我马上用手机预约。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
16Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe