Kiểm tra tổng hợp

16 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Dịch nghĩa

我想去给孩子买些新衣服。

2Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Con của anh ấy gần đây lớn rất nhanh.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
3Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
4Nghe và trả lời

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng về phương tiện di chuyển

5Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Mùa đông sắp đến rồi.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Chiều hai giờ thì thế nào?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
8Nghe và chọn hình

Nghe và chọn hình ảnh loại trang phục được nhắc đến

9Nghe và trả lời

Nghe và chọn lý do vì sao họ chọn đi tàu điện ngầm

10Dịch nghĩa

我觉得舒适最重要。

11Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe

12Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '合适' (Phù hợp/Vừa vặn)

13Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

你今天下午有时间吗?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
14Đúng/Sai

Hình ảnh này mô tả đúng địa điểm '购物中心' .

Hình ảnh này mô tả đúng địa điểm '购物中心' (Trung tâm mua sắm).
15Phản xạ

你能陪我一起去吗?

16Điền từ vào chỗ trống

购物中心停车不太_______。