Kiểm tra tổng hợp
0%
1Dịch nghĩa
我想去给孩子买些新衣服。
2Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Con của anh ấy gần đây lớn rất nhanh.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
3Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
4Nghe và trả lời
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng về phương tiện di chuyển
5Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Mùa đông sắp đến rồi.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Chiều hai giờ thì thế nào?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
8Nghe và chọn hình
Nghe và chọn hình ảnh loại trang phục được nhắc đến
9Nghe và trả lời
Nghe và chọn lý do vì sao họ chọn đi tàu điện ngầm
10Dịch nghĩa
我觉得舒适最重要。
11Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe
12Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '合适' (Phù hợp/Vừa vặn)
13Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
你今天下午有时间吗?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
14Đúng/Sai
Hình ảnh này mô tả đúng địa điểm '购物中心' .

15Phản xạ
你能陪我一起去吗?
16Điền từ vào chỗ trống
购物中心停车不太_______。