Hoạt động buổi sáng

Nghe câu mẫu, sau đó ghi âm và nói lại

1/ 14
0%
Câu 1
你每天早上几点起床?
你(nǐ) 每天(měitiān) 早上(zǎoshàng) 几点(jǐdiǎn) 起床?(qǐchuáng)
Bạn mỗi sáng dậy lúc mấy giờ?
Nghe câu mẫu
Tốc độ
Ghi âm giọng nói của bạn
Nhấn để bắt đầu ghi âm
Cài đặt
Sổ tay
AI